quy tắc

  1. d. 1. Phép tắc, lề lối làm việc. 2. Điều được nêu lên công nhận làm mẫu mực để từ đó suy ra cách làm cho đúng: Quy tắc ngữ pháp; Quy tắc người Am-pe trong điện từ học; Quy tắc tam suất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

quy tắc
Trong lớp học, cô giáo giải thích một quy tắc toán học trên bảng.