quy tắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phép tắc, lề lối làm việc: Điều quy định cách thức, trình tự phải tuân theo trong một hoạt động, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.
- Điều được nêu lên và công nhận làm mẫu mực để từ đó suy ra cách làm cho đúng: Một nguyên lý, công thức hoặc chuẩn mực được thiết lập, dùng làm cơ sở để hành động, suy luận hoặc đánh giá trong một lĩnh vực cụ thể như khoa học, ngôn ngữ, đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi thành viên trong công ty đều phải tuân thủ các quy tắc nội bộ.
- Quy tắc giao thông giúp đảm bảo trật tự và an toàn trên đường.
- Học sinh cần nắm vững quy tắc chính tả tiếng Việt.
- Đây là một quy tắc cơ bản trong hình học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo quy tắc": tuân thủ, làm đúng theo những điều đã được quy định.
- Anh ấy luôn hành xử theo quy tắc.
- "không theo quy tắc" (bất quy tắc): không tuân theo khuôn mẫu thông thường, có tính ngoại lệ.
- "Đi" là một động từ không theo quy tắc trong tiếng Anh.
- "đặt ra quy tắc": thiết lập, đề ra những điều phải tuân theo.
- Ban tổ chức cuộc thi đã đặt ra quy tắc rất rõ ràng.
Biến thể và từ gần giống
- Quy định (danh từ): Điều khoản, điều lệ cụ thể do một cơ quan có thẩm quyền ban hành, thường mang tính bắt buộc và chính thức hơn.
- Quy định về an toàn lao động.
- Nguyên tắc (danh từ): Điều cơ bản, chủ đạo định hướng cho tư tưởng, thái độ và hành vi, thường mang tính khái quát và nền tảng.
- Nguyên tắc sống của ông ấy là ngay thẳng.
- Luật lệ (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ chung các quy tắc và luật pháp.
- Luật lệ của nhà trường.
Từ đồng nghĩa
- Điều lệ: Các quy định thành văn của một tổ chức.
- Lệ luật: Quy tắc, phép tắc (từ cổ hoặc dùng trong văn chương).
- Phép tắc: Cách thức, lề lối phải theo.
Các cụm từ liên quan
- Quy tắc ứng xử: Tập hợp các chuẩn mực về hành vi trong giao tiếp, sinh hoạt xã hội.
- Công ty có bộ quy tắc ứng xử rất chi tiết.
- Quy tắc đạo đức: Những chuẩn mực về điều hay lẽ phải trong cuộc sống.
- Nghề y có những quy tắc đạo đức nghiêm ngặt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Phép vua thua lệ làng": Thành ngữ này phản ánh thực tế đôi khi các quy tắc chung (phép) có thể phải nhường bước cho các tập quán, quy ước cụ thể của một cộng đồng (lệ). Nó cho thấy bên cạnh quy tắc chính thức, còn có những quy tắc bất thành văn có sức ảnh hưởng lớn.
- d. 1. Phép tắc, lề lối làm việc. 2. Điều được nêu lên và công nhận làm mẫu mực để từ đó suy ra cách làm cho đúng: Quy tắc ngữ pháp; Quy tắc người Am-pe trong điện từ học; Quy tắc tam suất.